direct mail

Học thuật
Thân thiện
direct mail

A homeowner sorts through a stack of direct mail at their kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư tín trực tiếp: Một hình thức quảng cáo hoặc tiếp thị trong đó thông điệp (như thư, tờ rơi, catalog) được gửi trực tiếp đến tay người tiêu dùng tiềm năng qua dịch vụ bưu chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company uses direct mail to advertise its new products to local residents. (Công ty sử dụng thư tín trực tiếp để quảng cáo sản phẩm mới cho cư dân địa phương.)
    • We received a lot of direct mail this week, mostly catalogs and credit card offers. (Chúng tôi nhận được rất nhiều thư tín trực tiếp tuần này, chủ yếu catalog đề nghị mở thẻ tín dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "direct mail campaign": chiến dịch thư tín trực tiếp.

    • The charity launched a direct mail campaign to raise funds. (Tổ chức từ thiện đã khởi động một chiến dịch thư tín trực tiếp để gây quỹ.)
  • "direct mail marketing": tiếp thị qua thư tín trực tiếp.

    • Direct mail marketing can be effective if the target audience is well-defined. (Tiếp thị qua thư tín trực tiếp có thể hiệu quả nếu đối tượng mục tiêu được xác định rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Direct mailing (n): hành động hoặc quy trình gửi thư tín trực tiếp; cũng có thể chỉ tập tài liệu được gửi đi.
    • The direct mailing included a coupon for 20% off. (Bưu phẩm trực tiếp bao gồm một phiếu giảm giá 20%.)
Từ đồng nghĩa
  • Junk mail: thư rác (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những thư quảng cáo không mong muốn).
  • Advertising mail: thư quảng cáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "direct mail" với tư cách một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "direct mail".)

direct mail

A homeowner sorts through a stack of direct mail at their kitchen table.

Noun
  1. thư tín trực tiếp
  2. bưu trực tiếp

Từ chứa "direct mail"